Thứ Sáu, 24 tháng 1, 2014

Máy Khoan Makita

1. Máy khoan góc Makita DA6301 (13mm)



Thông số kỹ thuật:

- Khoan thép: 13mm
- Khoan gỗ: 38mm
- Tốc độ không tải: 300 – 1.200 vòng/ phút
- Chiều dài: 410mm
- Công suất: 810W
- Trọng lượng: 4,3kg
- Xuất xứ : China
- Bảo hành: 6 tháng


2. Máy Khoan Makita 6409 (10mm)


Thông số kỹ thuật:
  • Công suất 350W
  • Tốc độ 2200v/p
  • Khoan thép 10m.m
  • Khoan gỗ 25m.m
  • Trọng lượng 1,2 kg
  • Made in China

3. Máy Khoan Makita 6411 (10mm)


Thông số kỹ thuật:
  • Công suất 450W
  • Tốc độ 0-4000v/p
  • Khoan thép 10m.m
  • Khoan gỗ 25m.m
  • Trọng lượng 1,2 kg
  • Made in china

4. Máy Khoan Makita 6410 (10mm)

Thông số kỹ thuật:
  • Công suất 350W
  • Tốc độ 0-2200v/p
  • Khoan thép 10m.m
  • Khoan gỗ 25m.m
  • Trọng lượng 1,2 kg
  • Made in China

5. Máy Khoan Makita 6412 (10mm)

Thông số kỹ thuật:
  • Công suất 450W
  • Tốc độ 0-3000v/p
  • Khoan thép 10m.m
  • Khoan gỗ 25m.m
  • Trọng lượng 1,2 kg
  • Made in China
6. Máy khoan Makita 6413 (10 mm)


Thông số kỹ thuật:
  • Khả năng khoan
  • Thép : 10mm (3/8')
  • Gỗ: 25mm (1')
  • Lượng điện tiêu thu khi máy
  • hoạt động liên tục: 450W
  • Tốc độ tải : 0-3000 vòng/phút
  • Tổng chiều dài: 234mm (9-1/4')
  • Trọng lượng tịnh: 1,2 kg (2,6 lbs)
  • Có đảo chiều
  • Dây dẫn điện: 2.0m
  • Made in China

7. Máy khoan búa Makita HP1630 (16mm)


Thông số kỹ thuật
  • Tốc độ khoan tối đa
  • Bê tông: 16mm
  • Thép: 13 mm
  • Gỗ: 30mm
  • Lượng điện tiêu thụ
  • khi máy hoạt động liên tục: 710W
  • Tốc độ không tải: 0-2.800 vòng/phút
  • Tốc độ đập/phút: 0-44.800
  • Tổng chiều dài: 303mm
  • Trọng lượng tịnh: 1.7 kg
  • Dây dẫn điện: 2.0m
  • Made in China
8. Máy Khoan Makita HP1500 (15mm)


Thông số kỹ thuật:
  • Khả năng khoan tối đa
  •             Bê tông            : 15mm (9/16”)
  •             Thép                 : 13mm (1/2”)
  •             Gỗ                    : 25mm (1”)
  • Lượng điện tiêu thụ khi máy hoạt động liên tục : 550W
  • Tốc độ không tải           : 0 - 2,800 vòng/ phút
  • Tốc độ đập/phút           : 0 - 44,800
  • Tổng chiều dài             : 299mm (11-3/4”)
  • Trọng lượng tịnh           : 1,7kg (3,7 lbs)
  • Dây dẫn điện                : 2m (6,6 bước)
  • Cách điện kép
  • Nhiều vận tốc
  • Kiểu đảo chiều quay Có hộp đựng bằng nhựa
  • Made in Japan

9. Máy khoan búa Makita HP1230 (12mm)


Thông số kỹ thuật:
  • Khả năng khoan         
  • Bê tông     :     12mm
  • Thép     :     10mm
  • Gỗ         15mm
  • Lượng điện tiêu thụ khi máy hoạt động liên tục     : 400W
  • Tốc độ không tải     : 0~2.900 vòng/phút
  • Tốc độ đập / phút     : 0~31.900
  • Tổng chiều dài     : 239mm
  • Trọng lượng tịnh     : 1,4kg
  • Dây dẫn điện     : 2,0m
  • Made in China

10.Máy khoan Makita 6501 (6,5 mm)


Thông số kỹ thuật:
  • Khả năng khoan         
  • Thép     :     6,5mm(1/4')
  • Gỗ     :     9mm(11/32')
  • Lượng điện tiêu thụ khi máy hoạt động liên tục     : 230W
  • Tốc độ không tải     : 4.500 vòng/phút
  • Tổng chiều dài     : 206mm (8-1/8')
  • Trọng lượng tịnh     : 0,9kg (2,0 lbs)
  • Dây dẫn điện     : 2,0m ( 6,6'
  • Made in Japan

11. Máy khoan búa Makita HP1640 (16mm)


Thông số kỹ thuật:
    
Công suất    680W
Thông số kỹ thuật    Bê tông 16mm (5/8")
Thép 13mm (1/2")
Gỗ 30mm (1-3/16")
Lực đập / phút    0-44,800
Tốc độ không tải    0-2,800
Kích thước    303x72x222mm
(11-7/8"x2-13/16"x8-3/4")
Trọng lượng tịnh     
2.0kg (4.4lbs)
Dây dẫn điện    2.0m (6.6ft)


12. Máy khoan động lực Makita HR2022 (20mm)


Thông số kỹ thuật:
  • khả năng khoan
            Bê tông             :20mm (3/4’’)
            Thép                 :13mm (1/2’’)
            Gỗ                    : 32mm( 1-1/4’’)
  • Lượng điện tiêu  thụ       : 710 W
  • Tốc độ không tải            : 1,050 vòng/ phút
  • Tốc độ đập / phút           : 4,050
  • Tổng chiều dài               : 352mm (13 – 7/8’’)
  • Trọng lượng tịnh            : 2,3kg (5,1 lbs)
  • Dây dẫn điện                  : 4,0 m (13,1 bước)
  • Nhiều tốc độ, cách điện kép, siết cứng bằng lực xoắn, hệ thống hút bụi, mũi đầu gài – SDS Plus, hộp (vali) đựng đồ
  • Made in China

13. Máy khoan động lực Makita HR2021 (20mm)


Thông số kỹ thuật:
  • Khả năng khoan
  •             Bê tông             :20mm (3/4’’)
  •             Thép                 :13mm (1/2’’)
  •             Gỗ                    : 32mm( 1-1/4’’)
  • Lượng điện tiêu  thụ       : 710 W
  • Tốc độ không tải            : 0 – 1,050 vòng/phút
  • Tốc độ đập / phút           : 0 – 45,000
  • Tổng chiều dài               : 352mm (13 – 7/8’’)
  • Trọng lượng tịnh            : 2,3kg (5,1 lbs)
  • Dây dẫn điện                 : 4,0 m (13,1 bước)
  • Nhiều tốc độ, cách điện kép, siết cứng bằng lực xoắn, hệ thống hút bụi, mũi đầu gài – SDS Plus, hộp (vali) đựng đồ
  • Made in China

14. Máy khoan makita 6307 (13mm)



Thông số kỹ thuật:
  • Khả năng khoan
  •              Thép: 13mm (1/2")
  •              Gỗ: 25mm (1")
  •              Vít gỗ: 5,1 mm x 35mm (13/64" x 1-3,8")
  • Lượng điện tiêu thụ khi máy hoạt động liên tục: 530W
  • Tốc dộ không tải: 0 - 2500 vòng/phút
  • Tổng chiều dài: 261mm (10 - 1/4")
  • Trọng lượng tịnh: 1.4kg (3,1lbs)
  • Dây dẫn điện: 2.5m (8,2bước)
  • Made in Japan



Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét