Thông số kỹ thuật:
- Khoan thép: 13mm
- Khoan gỗ: 38mm
- Tốc độ không tải: 300 – 1.200 vòng/ phút
- Chiều dài: 410mm
- Công suất: 810W
- Trọng lượng: 4,3kg
- Xuất xứ : China
- Bảo hành: 6 tháng
2. Máy Khoan Makita 6409 (10mm)
Thông số kỹ thuật:
- Công suất 350W
- Tốc độ 2200v/p
- Khoan thép 10m.m
- Khoan gỗ 25m.m
- Trọng lượng 1,2 kg
- Made in China
3. Máy Khoan Makita 6411 (10mm)
Thông số kỹ thuật:
- Công suất 450W
- Tốc độ 0-4000v/p
- Khoan thép 10m.m
- Khoan gỗ 25m.m
- Trọng lượng 1,2 kg
- Made in china
4. Máy Khoan Makita 6410 (10mm)
Thông số kỹ thuật:
- Công suất 350W
- Tốc độ 0-2200v/p
- Khoan thép 10m.m
- Khoan gỗ 25m.m
- Trọng lượng 1,2 kg
- Made in China
5. Máy Khoan Makita 6412 (10mm)
Thông số kỹ thuật:
- Công suất 450W
- Tốc độ 0-3000v/p
- Khoan thép 10m.m
- Khoan gỗ 25m.m
- Trọng lượng 1,2 kg
- Made in China
6. Máy khoan Makita 6413 (10 mm)
Thông số kỹ thuật:
- Khả năng khoan
- Thép : 10mm (3/8')
- Gỗ: 25mm (1')
- Lượng điện tiêu thu khi máy
- hoạt động liên tục: 450W
- Tốc độ tải : 0-3000 vòng/phút
- Tổng chiều dài: 234mm (9-1/4')
- Trọng lượng tịnh: 1,2 kg (2,6 lbs)
- Có đảo chiều
- Dây dẫn điện: 2.0m
- Made in China
7. Máy khoan búa Makita HP1630 (16mm)
Thông số kỹ thuật
- Tốc độ khoan tối đa
- Bê tông: 16mm
- Thép: 13 mm
- Gỗ: 30mm
- Lượng điện tiêu thụ
- khi máy hoạt động liên tục: 710W
- Tốc độ không tải: 0-2.800 vòng/phút
- Tốc độ đập/phút: 0-44.800
- Tổng chiều dài: 303mm
- Trọng lượng tịnh: 1.7 kg
- Dây dẫn điện: 2.0m
- Made in China
8. Máy Khoan Makita HP1500 (15mm)
Thông số kỹ thuật:
- Khả năng khoan tối đa
- Bê tông : 15mm (9/16”)
- Thép : 13mm (1/2”)
- Gỗ : 25mm (1”)
- Lượng điện tiêu thụ khi máy hoạt động liên tục : 550W
- Tốc độ không tải : 0 - 2,800 vòng/ phút
- Tốc độ đập/phút : 0 - 44,800
- Tổng chiều dài : 299mm (11-3/4”)
- Trọng lượng tịnh : 1,7kg (3,7 lbs)
- Dây dẫn điện : 2m (6,6 bước)
- Cách điện kép
- Nhiều vận tốc
- Kiểu đảo chiều quay Có hộp đựng bằng nhựa
- Made in Japan
9. Máy khoan búa Makita HP1230 (12mm)
Thông số kỹ thuật:
- Khả năng khoan
- Bê tông : 12mm
- Thép : 10mm
- Gỗ 15mm
- Lượng điện tiêu thụ khi máy hoạt động liên tục : 400W
- Tốc độ không tải : 0~2.900 vòng/phút
- Tốc độ đập / phút : 0~31.900
- Tổng chiều dài : 239mm
- Trọng lượng tịnh : 1,4kg
- Dây dẫn điện : 2,0m
- Made in China
10.Máy khoan Makita 6501 (6,5 mm)
Thông số kỹ thuật:
- Khả năng khoan
- Thép : 6,5mm(1/4')
- Gỗ : 9mm(11/32')
- Lượng điện tiêu thụ khi máy hoạt động liên tục : 230W
- Tốc độ không tải : 4.500 vòng/phút
- Tổng chiều dài : 206mm (8-1/8')
- Trọng lượng tịnh : 0,9kg (2,0 lbs)
- Dây dẫn điện : 2,0m ( 6,6'
- Made in Japan
11. Máy khoan búa Makita HP1640 (16mm)
Thông số kỹ thuật:
Công suất 680W
Thông số kỹ thuật Bê tông 16mm (5/8")
Thép 13mm (1/2")
Gỗ 30mm (1-3/16")
Lực đập / phút 0-44,800
Tốc độ không tải 0-2,800
Kích thước 303x72x222mm
(11-7/8"x2-13/16"x8-3/4")
Trọng lượng tịnh
2.0kg (4.4lbs)
Dây dẫn điện 2.0m (6.6ft)
12. Máy khoan động lực Makita HR2022 (20mm)
Thông số kỹ thuật:
- khả năng khoan
Bê tông :20mm (3/4’’)
Thép :13mm (1/2’’)
Gỗ : 32mm( 1-1/4’’)
Thép :13mm (1/2’’)
Gỗ : 32mm( 1-1/4’’)
- Lượng điện tiêu thụ : 710 W
- Tốc độ không tải : 1,050 vòng/ phút
- Tốc độ đập / phút : 4,050
- Tổng chiều dài : 352mm (13 – 7/8’’)
- Trọng lượng tịnh : 2,3kg (5,1 lbs)
- Dây dẫn điện : 4,0 m (13,1 bước)
- Nhiều tốc độ, cách điện kép, siết cứng bằng lực xoắn, hệ thống hút bụi, mũi đầu gài – SDS Plus, hộp (vali) đựng đồ
- Made in China
13. Máy khoan động lực Makita HR2021 (20mm)
Thông số kỹ thuật:
- Khả năng khoan
- Bê tông :20mm (3/4’’)
- Thép :13mm (1/2’’)
- Gỗ : 32mm( 1-1/4’’)
- Lượng điện tiêu thụ : 710 W
- Tốc độ không tải : 0 – 1,050 vòng/phút
- Tốc độ đập / phút : 0 – 45,000
- Tổng chiều dài : 352mm (13 – 7/8’’)
- Trọng lượng tịnh : 2,3kg (5,1 lbs)
- Dây dẫn điện : 4,0 m (13,1 bước)
- Nhiều tốc độ, cách điện kép, siết cứng bằng lực xoắn, hệ thống hút bụi, mũi đầu gài – SDS Plus, hộp (vali) đựng đồ
- Made in China
14. Máy khoan makita 6307 (13mm)
Thông số kỹ thuật:
- Khả năng khoan
- Thép: 13mm (1/2")
- Gỗ: 25mm (1")
- Vít gỗ: 5,1 mm x 35mm (13/64" x 1-3,8")
- Lượng điện tiêu thụ khi máy hoạt động liên tục: 530W
- Tốc dộ không tải: 0 - 2500 vòng/phút
- Tổng chiều dài: 261mm (10 - 1/4")
- Trọng lượng tịnh: 1.4kg (3,1lbs)
- Dây dẫn điện: 2.5m (8,2bước)
- Made in Japan
.jpg)

.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)
.jpg)

Không có nhận xét nào:
Đăng nhận xét